Tempuddle
Tempuddle · Thủy · Gây sát thương lớn quanh mục tiêu và làm choáng kẻ địch 1 giây.

Xung kích lốc xoáy
Gây sát thương lớn quanh mục tiêu và làm choáng kẻ địch 1 giây.
Chỉ số theo số sao
| ★ | Máu | Tấn công | Công phép | Phòng thủ / Kháng phép |
|---|---|---|---|---|
| ★ | 910 | 90 | 220 | 22 / 22 |
| ★★ | 1638 | 162 | 396 | 22 / 22 |
| ★★★ | 2948 | 292 | 713 | 22 / 22 |
Vị trí phù hợp
Bắt đầu ở hàng đầu hoặc hàng thứ hai của nửa bàn bạn. Tầm ngắn cần áp sát; đừng để quân tách khỏi đội.
Trang bị nên thử
Thử trang bị tăng sát thương đặc biệt hoặc tăng năng lượng đầu trận và hồi năng lượng khi dùng kỹ năng.
- ◉ Kính hiền triết
+24% công đặc biệt từ mảnh ghép và thêm +45% công đặc biệt.
- ✦ Tia chớp nhanh
+12% công đặc biệt, +8% tốc độ đánh. Bắt đầu với 20 năng lượng và hồi 8 sau khi dùng kỹ năng.
Gợi ý dựa trên chỉ số và quy tắc, không phải bảng xếp hạng tỉ lệ thắng đo được. Điều chỉnh theo đối thủ và trang bị đang có.
Cộng hưởng
Thủy — 2/4/6: sinh vật hệ Thủy nhận thêm 6/24/30 năng lượng mỗi đòn đánh thường.
Điện — 2/4: cả đội bắt đầu với thêm 25/45 năng lượng. Kỹ năng hệ Điện còn giật các kẻ địch cạnh mục tiêu.